Kaori Dict

巻く

まく

maku

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 95

Nghĩa

  1. 1.quấn; cuốn; gói; quấn quanh
  1. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    1.to wind; to coil; to roll; to wear (e.g. turban, scarf)

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    2.to envelope; to shroud

    usu. 巻かれる

  3. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    3.to outflank; to skirt

  4. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    4.to link (verse)

  5. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    5.to move ahead (three hours, etc.); to move up

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If you can't lick 'em, join 'em.

  • He has curly hair.

  • I'll water the garden.

  • Life's seed is laid.

  • Heya! Where ya goin'?

  • The snake coils itself up.

  • We have planted the garden.

  • He turned tail and ran.

  • A wreath was bound around his head.

  • We sprinkle salt to ward off bad luck.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巻く (まく) — quấn; cuốn; gói; quấn quanh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict