Kaori Dict

撒く

まく

maku

N3

JLPT N3 · Bài 95

Nghĩa

  1. 1.rải; rắc; gieo
  1. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từthường viết bằng kana

    1.to scatter; to sprinkle; to strew

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từthường viết bằng kana

    2.to distribute (flyers, etc.); to give out; to hand out

  3. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từthường viết bằng kana

    3.to shake off (a pursuer, companion, etc.); to give the slip; to throw off; to lose; to get rid of

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Người nông dân đã rải hạt giống lúa mì xuống ruộng.

    The farmer seeded the field with wheat.

  • You reap what you sow.

  • Jim is watering the garden.

  • I had my son water the lawn.

  • Newspapers lay scattered all over the floor.

  • He was watering his garden with a hose.

  • He tore up his letter into small bits and threw them out the window.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撒く (まく) — rải; rắc; gieo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict