Kaori Dict

蒔く

まく

maku

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 95

Nghĩa

  1. 1.gieo hạt; trồng; gieo mầm; rắc vàng
  1. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từthường viết bằng kana

    1.to sow; to plant; to seed

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từthường viết bằng kana

    2.to sow (the seeds of; e.g. conflict)

  3. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từthường viết bằng kana

    3.to sprinkle (gold or silver powder on lacquerware)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Người nông dân đang rải hạt giống xuống ruộng.

    The farmer is scattering seeds over the field.

  • Seeds unsown do not grow.

  • You must sow before you can reap.

  • The peasant scattered the seeds of grain.

  • When spring comes, they plow the fields and plant seeds.

  • Johnny kept planting apple seeds for 46 years.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蒔く (まく) — gieo hạt; trồng; gieo mầm; rắc vàng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict