Kaori Dict

感覚

かんかく

kankaku

N3

Âm Hán-Việt: CẢM GIÁC

JLPT N3 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.giác quan; cảm nhận
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.sense; sensation; feeling; intuition

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I had no feeling in my fingers.

  • He has dull senses.

  • I can't feel my legs.

  • I can't feel my toes.

  • She has a feel for beauty.

  • There is no feeling in my toes at all.

  • A dog has a sharp sense of smell.

  • You have a sharp sense of direction.

  • I can't feel my fingers or my toes.

  • I totally understand the feeling.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

感覚 (かんかく) — giác quan; cảm nhận | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict