Kaori Dict

漏電遮断器

ろうでんしゃだんき

roudenshadanki

Âm Hán-Việt: LẬU ĐIỆN GIÀ ĐOẠN KHÍ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.earth leakage circuit breaker; ground fault circuit interrupter; GFCI; residual current device; RCD

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漏電遮断器 (ろうでんしゃだんき) — earth leakage circuit breaker; ground fault circuit interrupter; GFCI; residual current device; RCD | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict