Kaori Dict

胸郭出口症候群

きょうかくでぐちしょうこうぐん

kyoukakudeguchishoukougun

Âm Hán-Việt: HUNG QUÁCH XUẤT KHẨU CHỨNG HẬU QUẦN

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胸郭出口症候群 (きょうかくでぐちしょうこうぐん) — thoracic outlet syndrome; TOS | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict