Kaori Dict

帰宅拒否症

きたくきょひしょう

kitakukyohishou

Âm Hán-Việt: QUY TRẠCH CỰ PHỦ CHỨNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.neurotic fear of returning home after work; nostophobia

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帰宅拒否症 (きたくきょひしょう) — neurotic fear of returning home after work; nostophobia | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict