Kaori Dict

二十四時間制

にじゅうよじかんせい

nijuuyojikansei

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHỊ THẬP TỨ THỜI GIAN CHẾ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二十四時間制 (にじゅうよじかんせい) — around-the-clock system | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict