Kaori Dict

所轄税務署

しょかつぜいむしょ

shokatsuzeimusho

Âm Hán-Việt: SỞ HẠT THUẾ VỤ THỰ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.taxation office serving a specific area; competent tax office

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

所轄税務署 (しょかつぜいむしょ) — taxation office serving a specific area; competent tax office | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict