Kaori Dict

登校拒否児

とうこうきょひじ

toukoukyohiji

Âm Hán-Việt: ĐĂNG HIỆU CỰ PHỦ NHI

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

登校拒否児 (とうこうきょひじ) — truant child; child who refuses to attend school | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict