Kaori Dict

yo

Âm Hán-Việt: DỮ

Nghĩa

  1. đại từvăn viết trang trọng

    1.I; me

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's the class bell. The pupils that had been around the school gate quickened their steps as one.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

予 (よ) — I; me | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict