Kaori Dict

現行犯逮捕

げんこうはんたいほ

genkouhantaiho

Âm Hán-Việt: HIỆN HÀNH PHẠM ĐÃI BẮT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.in flagrante delicto arrest; arrest of someone in the act of committing a crime

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

現行犯逮捕 (げんこうはんたいほ) — in flagrante delicto arrest; arrest of someone in the act of committing a crime | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict