Kaori Dict

踏切遮断機

ふみきりしゃだんき

fumikirishadanki

Âm Hán-Việt: ĐẠP THIẾT GIÀ ĐOẠN CƠ

Cách viết khác:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

踏切遮断機 (ふみきりしゃだんき) — railway crossing gate; railroad crossing gate; level crossing gate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict