Kaori Dict

辰星

しんせい

shinsei

Âm Hán-Việt: THÌN TINH

Nghĩa

  1. danh từastronomy

    1.celestial bodies; stars

  2. danh từastronomy

    2.bright star used for timekeeping (e.g. Sirius)

  3. danh từlịch sửastronomy

    3.Mercury (in ancient Chinese astronomy)

  4. danh từastronomy

    4.Chinese "room" constellation (one of the 28 mansions)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

辰星 (しんせい) — celestial bodies; stars | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict