Kaori Dict

勤続疲労

きんぞくひろう

kinzokuhirou

Âm Hán-Việt: CẦN TỤC BÌ LAO

Nghĩa

  1. danh từđùa

    1.worsened performance because of long service; malfunctioning resulting from continuous long-term operation

    pun on 金属疲労

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勤続疲労 (きんぞくひろう) — worsened performance because of long service; malfunctioning resulting from continuous long-term operation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict