Kaori Dict

金属疲労

きんぞくひろう

kinzokuhirou

Âm Hán-Việt: KIM THUỘC BÌ LAO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.metal fatigue

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Crashes in the early days of commercial jets tended to be caused by technical faults, such as metal fatigue in the airframe or engines.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金属疲労 (きんぞくひろう) — metal fatigue | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict