Kaori Dict

分娩予定日

ぶんべんよていび

bunben'yoteibi

Âm Hán-Việt: PHÂN MIỄN DỮ ĐỊNH NHẬT

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分娩予定日 (ぶんべんよていび) — date a baby is due; expected delivery date; due date | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict