Kaori Dict

口腔灼熱症候群

こうくうしゃくねつしょうこうぐん

koukuushakunetsushoukougun

Âm Hán-Việt: KHẨU KHOANG CHƯỚC NHIỆT CHỨNG HẬU QUẦN

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口腔灼熱症候群 (こうくうしゃくねつしょうこうぐん) — burning mouth syndrome; BMS; glossodynia | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict