Kaori Dict

主観的輪郭

しゅかんてきりんかく

shukantekirinkaku

Âm Hán-Việt: CHỦ QUAN ĐÍCH LUÂN QUÁCH

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主観的輪郭 (しゅかんてきりんかく) — illusory contour; subjective contour | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict