Kaori Dict

文書毀棄罪

ぶんしょききざい

bunshokikizai

Âm Hán-Việt: VĂN THƯ HUỶ KHÍ TỘI

Nghĩa

  1. danh từlaw

    1.(crime of) damaging or concealing documents; spoliation offense

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文書毀棄罪 (ぶんしょききざい) — (crime of) damaging or concealing documents; spoliation offense | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict