Kaori Dict

郡山女子大学

こおりやまじょしだいがく

kooriyamajoshidaigaku

Âm Hán-Việt: QUẬN SƠN NỮ TỬ ĐẠI HỌC

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

郡山女子大学 (こおりやまじょしだいがく) — Koriyama Women's University | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict