Kaori Dict

新潟薬科大学

にいがたやっかだいがく

niigatayakkadaigaku

Âm Hán-Việt: TÂN TÍCH DƯỢC KHOA ĐẠI HỌC

Nghĩa

  1. danh từorganization name

    1.Niigata University of Pharmacy and Medical and Life Sciences

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新潟薬科大学 (にいがたやっかだいがく) — Niigata University of Pharmacy and Medical and Life Sciences | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict