Kaori Dict

新潟養護学校

にいがたようごがっこう

niigatayougogakkou

Âm Hán-Việt: TÂN TÍCH DƯỠNG HỘ HỌC HIỆU

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新潟養護学校 (にいがたようごがっこう) — Niigata School for the Handicapped | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict