Kaori Dict

新撰姓氏録

しんせんしょうじろく

shinsenshoujiroku

Âm Hán-Việt: TÂN SOẠN TÍNH THỊ LỤC

Nghĩa

  1. danh từwork of art, literature, music, etc. name

    1.Shinsen Shouji Roku (Newly Compiled Record of Clan Names; 815 CE)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新撰姓氏録 (しんせんしょうじろく) — Shinsen Shouji Roku (Newly Compiled Record of Clan Names; 815 CE) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict