Kaori Dict

神宮奉斎会

じんぐうほうさいかい

jinguuhousaikai

Âm Hán-Việt: THẦN CUNG PHỤNG TRAI HỘI

Nghĩa

  1. danh từorganization name

    1.Ise Shrine Offering Association (secular organization formed from Jingu-kyo in 1899; dissolved in 1946)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神宮奉斎会 (じんぐうほうさいかい) — Ise Shrine Offering Association (secular organization formed from Jingu-kyo in 1899; dissolved in 1946) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict