Kaori Dict

筑波技術大学

つくばぎじゅつだいがく

tsukubagijutsudaigaku

Âm Hán-Việt: TRÚC BA KỸ THUẬT ĐẠI HỌC

Nghĩa

  1. danh từorganization name

    1.National University Corporation Tsukuba University of Technology; NTUT

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

筑波技術大学 (つくばぎじゅつだいがく) — National University Corporation Tsukuba University of Technology; NTUT | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict