Kaori Dict

羅葡日対訳辞書

らぽにちたいやくじしょ

raponichitaiyakujisho

Âm Hán-Việt: LA BỒ NHẬT ĐỐI DỊCH TỪ THƯ

Nghĩa

  1. danh từwork of art, literature, music, etc. name

    1.Dictionarium Latino Lusitanicum, Ac Iaponicum (1595 trilingual Latin-Portuguese-Japanese dictionary)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羅葡日対訳辞書 (らぽにちたいやくじしょ) — Dictionarium Latino Lusitanicum, Ac Iaponicum (1595 trilingual Latin-Portuguese-Japanese dictionary) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict