Kaori Dict

大成

たいせい

taisei

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẠI THÀNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.completion; accomplishment; attainment of greatness or success

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Soon ripe, soon rotten.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大成 (たいせい) — completion; accomplishment; attainment of greatness or success | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict