Kaori Dict

耐性

たいせい

taisei

thông dụng

Âm Hán-Việt: NẠI TÍNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.resistance (to heat, corrosion, etc.); tolerance (to a drug, pain, etc.)

  2. danh từmedicinebiology

    2.resistance (to drugs, pesticides, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Why do yields increase with herbicide-resistant varieties?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耐性 (たいせい) — resistance (to heat, corrosion, etc.); tolerance (to a drug, pain, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict