Kaori Dict

全会

ぜんかい

zenkai

thông dụng

Âm Hán-Việt: TOÀN HỘI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.whole assembly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The new regulations were confirmed by the full committee.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全会 (ぜんかい) — whole assembly | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict