Kaori Dict

全壊

ぜんかい

zenkai

Âm Hán-Việt: TOÀN HOẠI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.complete destruction

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The building was totally destroyed by the earthquake.

  • Three homes were completely destroyed.

  • The building was totally destroyed by the earthquake.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全壊 (ぜんかい) — complete destruction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict