Kaori Dict

全開

ぜんかい

zenkai

Âm Hán-Việt: TOÀN KHAI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.opening fully

  2. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.full throttle; full power

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The back door's wide open.

  • The back door was wide open.

  • It's cold. Why are all the windows open?

  • When he gets overtaken by another car, he gets a shot of adrenaline.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全開 (ぜんかい) — opening fully | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict