Kaori Dict

公安委員会

こうあんいいんかい

kouan'iinkai

thông dụng

Âm Hán-Việt: CÔNG AN UỶ VIÊN HỘI

Nghĩa

  1. 1.công an ủy viên hội
  1. danh từ

    1.public safety commission

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公安委員会 (こうあんいいんかい) — công an ủy viên hội | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict