Kaori Dict

だい

dai

thông dụng

Nghĩa

  1. trợ từthân mật

    1.is it?; isn't it?

    marks wh-question (what, where, who)

  2. trợ từngôn ngữ trẻ con

    2.be; is

    strengthens one's judgment or conclusion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Why not apply for that job?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

だい — is it?; isn't it? | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict