Kaori Dict

だい

dai

N3

Âm Hán-Việt: ĐỀ

JLPT N3 · Bài 66

Nghĩa

  1. 1.chủ đề; đề tài; câu hỏi
  1. danh từ

    1.title; subject; theme; topic

  2. danh từ

    2.problem (on a test); question

  3. hậu tố danh từlượng từ

    3.counter for questions (on a test)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Write an essay on "Friendship".

  • The teacher assigned us ten problems for homework.

  • Why did you choose that particular subject?

  • 600 problems will be tough going.

  • The title of this play is "Othello".

  • Mary received an award for her composition called "Secret love".

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

題 (だい) — chủ đề; đề tài; câu hỏi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict