Kaori Dict

だい

dai

N2

Âm Hán-Việt: ĐỆ

JLPT N2 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.tiền tố thứ tự
  1. tiền tố

    1.prefix for forming ordinal numbers

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ấn tượng đầu tiên là một điều quan trọng.

    First impressions are important.

  • London là quê hương thứ hai của họ.

    London is their second home.

  • Y tá bệnh viện quận 4 rất nhiệt tình.

    The nurse in the 4th department is very enthusiastic.

  • Anh ấy luôn đặt lợi ích của mình lên trên hết.

    He always puts himself first.

  • Tôi đã nghĩ là cuộc sống cuối cùng sẽ trở lại bình thường, thế mà làn sóng lây nhiễm thứ hai lại xảy ra.

  • Barcelona là thủ phủ của bang Catalunya và là thành phố lớn thứ hai Tây Ban Nha.

    Barcelona is the capital city of Catalonia and the second largest city in Spain.

  • Các hệ thống thông tin di động thế hệ thứ 3 của Nhật Bản đó là mạng W-CDMA và mạng CDMA2000.

    The third generation Japanese communication methods are W-CDMA and CDMA2000.

  • Vào Thế chiến thứ 2, Phát xít Đức đã sát hại rất nhiều người ở trại tập trung Auschwitz.

    During the Second World War, German Nazis killed many people at the Auschwitz concentration camp.

  • I must finish this work first.

  • Nothing is more important than health.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

第 (だい) — tiền tố thứ tự | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict