Kaori Dict

新型コロナウイルス感染症

しんがたコロナウイルスかんせんしょう

shingatakoronauirusukansenshou

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.COVID-19; coronavirus disease 2019

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新型コロナウイルス感染症 (しんがたコロナウイルスかんせんしょう) — COVID-19; coronavirus disease 2019 | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict