Kaori Dict

ぜん

zen

N3

Âm Hán-Việt: TOÀN

JLPT N3 · Bài 64

Nghĩa

  1. 1.toàn bộ
  1. tiền tố

    1.all; whole; entire; complete; total; pan-

  2. danh từ

    2.complete (set); in total

    before a number of volumes

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom đánh mất toàn bộ tài sản vào sòng bạc.

    Tom lost all his money at the casino.

  • Khi nghe tin hoàng đế băng hà, thần dân của cả vương quốc đã vô cùng thương tiếc.

    The whole nation was sad to hear that their king died.

  • Toàn thể dân tộc vui mừng khi nghe tin ấy.

    The entire nation was glad at the news.

  • Nếu chiến tranh hạt nhân xảy ra, toàn bộ loài người sẽ phải hứng chịu thiệt hại.

    All humanity will suffer if a nuclear war breaks out.

  • Những thực phẩm giàu vitamin E bao gồm các loại rau màu xanh đậm, các loại đậu, hạt, và các loại ngũ cốc nguyên cám.

    Foods rich in vitamin E include dark-green, leafy vegetables, beans, nuts and whole-grain cereals.

  • The dictionary comes in two volumes.

  • All the papers featured the case.

  • Full speed ahead!

  • He ran as fast as he could.

  • I am left with all the responsibility.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全 (ぜん) — toàn bộ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict