Kaori Dict

ぜん

zen

N3

Âm Hán-Việt: THIỆN

JLPT N3 · Bài 99

Nghĩa

  1. 1.bữa ăn
  1. danh từ

    1.small dining table (usu. for a single person); serving tray (with legs)

  2. danh từ

    2.meal; food; serving

  3. lượng từ

    3.counter for bowlfuls of rice

  4. lượng từ

    4.counter for pairs of chopsticks

Câu ví dụ · Tatoeba

  • At a Japanese-style inn, they take care of your every need, so you don't have to lift a finger.

  • But there's only one pair of chopsticks. What shall we do?

  • She threw away everything that was on the small dining table in a drunken hand gesture.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

膳 (ぜん) — bữa ăn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict