Kaori Dict

ぜん

zen

N3

Âm Hán-Việt: THIỀN

JLPT N3 · Bài 99

Nghĩa

  1. 1.thiền định
  1. danh từviết tắtBuddhism

    1.dhyana (profound meditation)

  2. danh từviết tắt

    2.Zen (Buddhism)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They say Zen cultivates our mind.

  • What? A little soup and celery is all I get? I'm not a Zen monk. I can't survive on an austerity diet like this.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

禅 (ぜん) — thiền định | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict