Kaori Dict

ドイツ連邦共和国

ドイツれんぽうきょうわこく

doitsurenpoukyouwakoku

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Federal Republic of Germany

  2. danh từlịch sử

    2.Federal Republic of Germany (1949-1990); West Germany

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ドイツ連邦共和国 (ドイツれんぽうきょうわこく) — Federal Republic of Germany | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict