有無
うむ
umu
N3
Âm Hán-Việt: HỮU VÔ
Cách đọc khác: ゆうむ
意味Nghĩa
- 1.có không; tồn tại; không tồn tại
- danh từ
1.existence or nonexistence; presence or absence
- danh từ
2.consent or refusal; yes or no
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 排卵の有無を調べる方法はありますか?
Is there some way to check for ovulation?