Kaori Dict

有無

うむ

umu

N3

Âm Hán-Việt: HỮU VÔ

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.có không; tồn tại; không tồn tại
  1. danh từ

    1.existence or nonexistence; presence or absence

  2. danh từ

    2.consent or refusal; yes or no

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Is there some way to check for ovulation?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有無 (うむ) — có không; tồn tại; không tồn tại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict