Kaori Dict

りょう

ryou

N3

Âm Hán-Việt: LƯỢNG

JLPT N3 · Bài 57

Nghĩa

  1. 1.số lượng; khối lượng; phần ăn
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.quantity; amount; volume; capacity; portion (of food)

  2. danh từ

    2.generosity; magnanimity; tolerance

  3. danh từ

    3.pramana (means by which one gains accurate and valid knowledge; in Indian philosophy)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Lượng khí CO2 đã tăng 10 phần trăm.

    The amount of carbon dioxide has increased by 10 percent.

  • She has had quite a lot to drink.

  • That's a lot!

  • Quality is more important than quantity.

  • I urinate very little.

  • I put quantity after quality.

  • Traffic was light.

  • Traffic is busy here.

  • The traffic has built up here.

  • I urinate a tremendous amount at a time.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

量 (りょう) — số lượng; khối lượng; phần ăn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict