Kaori Dict

りょう

ryou

N2

Âm Hán-Việt: LÃNH

JLPT N2 · Bài 42

Nghĩa

  1. 1.lãnh thổ; vùng
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.territory (of country, feudal domain, etc.)

  2. lượng từcổ

    2.counter for suits of clothing, sets of armor, etc.

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This island belonged to France in the 19th century.

  • That daimyo holds a fief yielding 100,000 koku of rice.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

領 (りょう) — lãnh thổ; vùng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict