Kaori Dict

仮装舞踏会

かそうぶとうかい

kasoubutoukai

Âm Hán-Việt: GIẢ TRANG VŨ ĐẠP HỘI

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仮装舞踏会 (かそうぶとうかい) — fancy dress ball; costume ball; masquerade ball | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict