Kaori Dict

現地駐在員

げんちちゅうざいいん

genchichuuzaiin

Âm Hán-Việt: HIỆN ĐỊA TRÚ TẠI VIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.employee resident at an overseas work location; expatriate

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

現地駐在員 (げんちちゅうざいいん) — employee resident at an overseas work location; expatriate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict