Kaori Dict

交差対称性

こうさたいしょうせい

kousataishousei

Âm Hán-Việt: GIAO SAI ĐỐI XƯNG TÍNH

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

交差対称性 (こうさたいしょうせい) — crossing symmetry | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict