Kaori Dict

広告代理店

こうこくだいりてん

koukokudairiten

Âm Hán-Việt: QUẢNG CÁO ĐẠI LÝ ĐIẾM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.advertising agency; advertising firm; advertising company

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The ad agency has a lot riding on this account.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

広告代理店 (こうこくだいりてん) — advertising agency; advertising firm; advertising company | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict