Kaori Dict

最恵国待遇

さいけいこくたいぐう

saikeikokutaiguu

Âm Hán-Việt: TỐI HUỆ QUỐC ĐÃI NGỘ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.most favored nation treatment; most favoured nation status

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

最恵国待遇 (さいけいこくたいぐう) — most favored nation treatment; most favoured nation status | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict