Kaori Dict

三十二分音符

さんじゅうにぶおんぷ

sanjuunibuonpu

Âm Hán-Việt: TAM THẬP NHỊ PHÂN ÂM PHÙ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三十二分音符 (さんじゅうにぶおんぷ) — 32nd note; demisemiquaver | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict